Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "xả thân" (1)
xả thân
Tiếng Anh
Động từto sacrifice oneself
Anh ấy đã xả thân để cứu người khác.
He sacrificed himself to save others.
Từ liên quan "xả thân" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "xả thân" (1)
Anh ấy đã xả thân để cứu người khác.
He sacrificed himself to save others.
